Bản dịch của từ Sensory trong tiếng Việt

Sensory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensory (Adjective)

sˈɛnsɚi
sˈɛnsəɹi
01

Liên quan đến cảm giác hoặc các giác quan (thấy, nghe, ngửi, nếm, chạm); những gì được cảm nhận qua các giác quan vật lý.

Relating to sensation or the physical senses transmitted or perceived by the senses.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ