Bản dịch của từ Eyeball trong tiếng Việt
Eyeball

Eyeball (Noun)
Phần tròn hình cầu của mắt động vật có xương sống (bao gồm người), nằm trong vùng mí mắt và hốc mắt; tức là toàn bộ quả mắt nhìn thấy được bên trong hốc mắt.
The round part of the eye of a vertebrate, within the eyelids and socket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "eyeball" trong tiếng Anh được định nghĩa là hình cầu của mắt, bao gồm các bộ phận như giác mạc, thể thủy tinh, và võng mạc. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "eyeball" có thể được dùng trong tiếng Mỹ để chỉ hành động nhìn chằm chằm hoặc quan sát, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "eye" thường được ưu tiên hơn trong các ngữ cảnh chính thức.
Họ từ
Từ "eyeball" trong tiếng Anh được định nghĩa là hình cầu của mắt, bao gồm các bộ phận như giác mạc, thể thủy tinh, và võng mạc. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "eyeball" có thể được dùng trong tiếng Mỹ để chỉ hành động nhìn chằm chằm hoặc quan sát, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "eye" thường được ưu tiên hơn trong các ngữ cảnh chính thức.
