Bản dịch của từ Fib trong tiếng Việt

Fib

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fib (Noun)

fɪb
fɪb
01

Một lời nói dối nhỏ, thường không quan trọng hoặc vô hại, ví dụ như nói dối để tránh làm ai buồn hoặc để nói điều bông đùa.

A lie typically an unimportant one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fib (Verb)

fɪb
fɪb
01

Nói dối một chuyện nhỏ, thường là không quan trọng hoặc vô hại (ví dụ: nói một câu nói không hoàn toàn đúng để tránh làm người khác buồn).

Tell a fib.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ