Bản dịch của từ Condescending trong tiếng Việt

Condescending

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condescending(Adjective)

ˌkɑn.dəˈsɛn.dɪŋ
ˌkɑn.dəˈsɛn.dɪŋ
01

Có thái độ hoặc giọng điệu kênh kiệu, tỏ ra mình hơn người, bảo thủ hoặc chiếu trên người khác (như nói chuyện một cách bề trên, trịch thượng).

Assuming a tone of superiority or a patronizing attitude.

自以为是的态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Condescending (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Condescending

Trịch thượng

More condescending

Trịch thượng hơn

Most condescending

Trịch thượng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ