Bản dịch của từ Patronizing trong tiếng Việt

Patronizing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patronizing (Adjective)

pˈeitɹənˌɑɪzɪŋ
pˈeitɹənˌɑɪzɪŋ
01

Thái độ hoặc cách nói tỏ ra bề trên, coi thường người khác; nói chuyện kiểu dạy đời, làm cho người khác cảm thấy bị xúc phạm hoặc bị xem thường.

Displaying or indicative of an offensively condescending manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Patronizing (Verb)

pˈeitɹənˌɑɪzɪŋ
pˈeitɹənˌɑɪzɪŋ
01

Đối xử hoặc cư xử thể hiện vẻ tử tế bên ngoài nhưng thực ra coi thường hoặc cho mình hơn người — lời nói/động tác mang ý khinh miệt, xem thường một cách lịch sự.

Treat with an apparent kindness that betrays a feeling of superiority.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ