Bản dịch của từ Offensively trong tiếng Việt
Offensively
Adverb

Offensively(Adverb)
əfˈɛnsɪvli
əˈfɛnsɪvɫi
Ví dụ
03
Theo cách gây ra sự phẫn nộ hoặc xúc phạm
In a manner that causes resentment or offense
让人觉得不快或受到冒犯的方式
Ví dụ
Offensively

Theo cách gây ra sự phẫn nộ hoặc xúc phạm
In a manner that causes resentment or offense
让人觉得不快或受到冒犯的方式