Bản dịch của từ Meager trong tiếng Việt
Meager

Meager(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong lý thuyết tập hợp và topology) Mô tả một tập hợp được xem là “rất nhỏ” hoặc “không đáng kể” trong không gian lớn hơn; nghĩa là tập đó có tính chất phủ bởi các tập đóng tầm thường (meager) hoặc không chiếm ưu thế về kích thước/topology.
(set theory) Of a set: such that, considered as a subset of a (usually larger) topological space, it is in a precise sense small or negligible.
微不足道的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Meager(Verb)
(động từ) Làm cho trở nên gầy, gầy mòn hoặc thiếu thốn; khiến cái gì có ít chất dinh dưỡng, ít thịt hoặc ít tài nguyên hơn.
(American spelling, transitive) To make lean.
使变瘦
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "meager" có nguồn gốc từ tiếng Latin "macrus", có nghĩa là gầy gò hoặc ít ỏi. Trong tiếng Anh, "meager" mô tả sự thiếu thốn, thiếu hụt hoặc không đủ về lượng hoặc chất, thường được áp dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc dinh dưỡng. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong Anh Mỹ, nó có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn khi mô tả điều gì đó không thỏa mãn hoặc nghèo nàn hơn.
Từ "meager" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "macer", nghĩa là "gầy" hoặc "mỏng manh". Từ này được chuyển sang tiếng Pháp cổ là "maigre" trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "meager" chỉ sự thiếu thốn hoặc ít ỏi về số lượng, chất lượng hay sự phong phú, phản ánh sự gầy gò của bản thân từ gốc, nhấn mạnh việc thiếu thốn trong tài nguyên hay điều kiện sống.
Từ "meager" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh văn hóa hoặc xã hội để mô tả sự thiếu thốn, đặc biệt liên quan đến thức ăn, nguồn lực hay thông tin. Trong các tình huống khác, từ này thường được dùng để thể hiện sự thất vọng về lượng hoặc chất lượng, như trong các báo cáo kinh tế hay phân tích xã hội.
Họ từ
Từ "meager" có nguồn gốc từ tiếng Latin "macrus", có nghĩa là gầy gò hoặc ít ỏi. Trong tiếng Anh, "meager" mô tả sự thiếu thốn, thiếu hụt hoặc không đủ về lượng hoặc chất, thường được áp dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc dinh dưỡng. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong Anh Mỹ, nó có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn khi mô tả điều gì đó không thỏa mãn hoặc nghèo nàn hơn.
Từ "meager" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "macer", nghĩa là "gầy" hoặc "mỏng manh". Từ này được chuyển sang tiếng Pháp cổ là "maigre" trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "meager" chỉ sự thiếu thốn hoặc ít ỏi về số lượng, chất lượng hay sự phong phú, phản ánh sự gầy gò của bản thân từ gốc, nhấn mạnh việc thiếu thốn trong tài nguyên hay điều kiện sống.
Từ "meager" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh văn hóa hoặc xã hội để mô tả sự thiếu thốn, đặc biệt liên quan đến thức ăn, nguồn lực hay thông tin. Trong các tình huống khác, từ này thường được dùng để thể hiện sự thất vọng về lượng hoặc chất lượng, như trong các báo cáo kinh tế hay phân tích xã hội.
