Bản dịch của từ Meager trong tiếng Việt
Meager

Meager (Verb)
(động từ) Làm cho trở nên gầy, gầy mòn hoặc thiếu thốn; khiến cái gì có ít chất dinh dưỡng, ít thịt hoặc ít tài nguyên hơn.
(American spelling, transitive) To make lean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Meager (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong lý thuyết tập hợp và topology) Mô tả một tập hợp được xem là “rất nhỏ” hoặc “không đáng kể” trong không gian lớn hơn; nghĩa là tập đó có tính chất phủ bởi các tập đóng tầm thường (meager) hoặc không chiếm ưu thế về kích thước/topology.
(set theory) Of a set: such that, considered as a subset of a (usually larger) topological space, it is in a precise sense small or negligible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "meager" có nguồn gốc từ tiếng Latin "macrus", có nghĩa là gầy gò hoặc ít ỏi. Trong tiếng Anh, "meager" mô tả sự thiếu thốn, thiếu hụt hoặc không đủ về lượng hoặc chất, thường được áp dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc dinh dưỡng. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong Anh Mỹ, nó có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn khi mô tả điều gì đó không thỏa mãn hoặc nghèo nàn hơn.
Họ từ
Từ "meager" có nguồn gốc từ tiếng Latin "macrus", có nghĩa là gầy gò hoặc ít ỏi. Trong tiếng Anh, "meager" mô tả sự thiếu thốn, thiếu hụt hoặc không đủ về lượng hoặc chất, thường được áp dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc dinh dưỡng. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong Anh Mỹ, nó có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn khi mô tả điều gì đó không thỏa mãn hoặc nghèo nàn hơn.
