Anh - Việt

Bản dịch của từ Meager trong tiếng Việt

meager

VerbAdjective

meager (Verb)

/mˈigɚ/
/mˈigəɹ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Làm cho trở nên gầy, gầy mòn hoặc thiếu thốn; khiến cái gì có ít chất dinh dưỡng, ít thịt hoặc ít tài nguyên hơn.

(American spelling, transitive) To make lean.

Ví dụ
Sự suy thoái kinh tế làm cho nguồn lực cho các chương trình xã hội trở nên gầy gò.The economic downturn meagered the resources available for social programs.
Sự kiện từ thiện nhằm mục tiêu làm cho cuộc khủng hoảng đói ở cộng đồng trở nên gầy gò.The charity event aimed to meager the hunger crisis in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

meager (Adjective)

/mˈigɚ/
/mˈigəɹ/
AI

Nghĩa 01

Thiếu thốn, ít ỏi hoặc kém về số lượng, chất lượng hoặc mức độ.

Poor, deficient or inferior in amount, quality or extent.

Ví dụ
Thu nhập thiếu thốn của gia đình dẫn đến khó khăn tài chính.The meager income of the family led to financial struggles.
Tài nguyên thiếu thốn cho dự án cộng đồng làm chậm tiến độ.The meager resources available for the community project hindered its progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả người hoặc con vật có ít thịt, gầy, ốm; thân hình thanh mảnh đến mức thiếu sức sống hoặc thiếu cơ bắp.

Having little flesh; lean; thin.

Ví dụ
Người đàn ông gầy gò không đủ tiền mua bữa ăn đúng.The meager man couldn't afford a proper meal.
Các phần ăn nhỏ tại sự kiện từ thiện làm thất vọng nhiều người tham dự.The meager portions at the charity event disappointed many attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(trong lý thuyết tập hợp và topology) Mô tả một tập hợp được xem là “rất nhỏ” hoặc “không đáng kể” trong không gian lớn hơn; nghĩa là tập đó có tính chất phủ bởi các tập đóng tầm thường (meager) hoặc không chiếm ưu thế về kích thước/topology.

(set theory) Of a set: such that, considered as a subset of a (usually larger) topological space, it is in a precise sense small or negligible.

Ví dụ
Số lượng tham gia kém tại sự kiện từ thiện làm thất vọng các tổ chức.The meager turnout at the charity event disappointed the organizers.
Thu nhập ít ỏi của cô ấy gần như không đủ chi phí sống cơ bản hàng tháng.Her meager income barely covered her basic living expenses each month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh