subset
Noun
subset (Noun)
/sˈʌbsˌɛt/
/sˈʌbsˌɛt/
AI
Ví dụ
Thanh thiếu niên là một phần nhỏ của dân số quan tâm đến truyền thông xã hội.Young adults are a subset of the population interested in social media.
Nghiên cứu tập trung vào một phần nhỏ các hành vi trong cộng đồng.The study focused on a subset of behaviors in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của subset (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
subset | subsets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subset" chỉ đến một tập hợp con, là một tập hợp mà tất cả các phần tử của nó đều thuộc về một tập hợp lớn hơn. Trong toán học, khái niệm này thường được sử dụng để phân loại các phần tử trong lý thuyết tập hợp. Về mặt ngữ nghĩa, "subset" có thể tồn tại dưới dạng "sub-set" trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng ngữ nghĩa và cách sử dụng không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "subset" được ưa chuộng hơn trong cả hai ngôn ngữ trong ngữ cảnh học thuật và khoa học.