Bản dịch của từ Toenail trong tiếng Việt
Toenail

Toenail (Noun)
Móng ở đầu mỗi ngón chân — phần móng cứng che và bảo vệ đầu ngón chân.
The nail at the tip of each toe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tổnail" là thuật ngữ chỉ phần móng nằm ở đầu ngón chân của con người. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự nhau /ˈtoʊn.eɪl/ hoặc /ˈtəʊn.eɪl/. Tuy nhiên, "toenail" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về chăm sóc sức khỏe và thẩm mỹ, bao gồm mô tả các vấn đề liên quan đến móng chân như nấm hoặc tổn thương.
Họ từ
"Tổnail" là thuật ngữ chỉ phần móng nằm ở đầu ngón chân của con người. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự nhau /ˈtoʊn.eɪl/ hoặc /ˈtəʊn.eɪl/. Tuy nhiên, "toenail" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về chăm sóc sức khỏe và thẩm mỹ, bao gồm mô tả các vấn đề liên quan đến móng chân như nấm hoặc tổn thương.
