Bản dịch của từ Toenail trong tiếng Việt

Toenail

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toenail(Noun)

tˈoʊneɪl
tˈoʊneɪl
01

Một loại đinh cối đóng xiên chéo vào miếng gỗ (đóng theo góc) để cố định hai miếng gỗ với nhau hoặc giữ vật gì đó chắc hơn.

A nail driven through a piece of wood at an angle in order to secure it.

斜钉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Móng ở đầu mỗi ngón chân — phần móng cứng che và bảo vệ đầu ngón chân.

The nail at the tip of each toe.

脚趾甲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Toenail (Noun)

SingularPlural

Toenail

Toenails

Toenail(Verb)

tˈoʊneɪl
tˈoʊneɪl
01

Đóng đinh chéo một mảnh gỗ vào tấm gỗ khác để cố định nó — nghĩa là đóng đinh theo hướng chéo (góc xiên) để giữ hai mảnh gỗ chắc hơn.

Secure a piece of wood by driving a nail through it at an angle.

斜钉木头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ