Bản dịch của từ Fingernail trong tiếng Việt

Fingernail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fingernail(Noun)

fˈɪŋgɚnˌeil
fˈɪŋgəɹnˌeil
01

Mảng sừng phẳng ở mặt trên đầu mỗi ngón tay, thường gọi là móng tay.

The flattish horny part on the upper surface of the tip of each finger.

Ví dụ

Dạng danh từ của Fingernail (Noun)

SingularPlural

Fingernail

Fingernails

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ