Bản dịch của từ Flattish trong tiếng Việt

Flattish

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flattish (Adverb)

flˈætɪʃ
flˈætɪʃ
01

Một cách hơi bằng phẳng; hơi dẹt, không hoàn toàn phẳng nhưng cũng không gồ ghề

Somewhat flat.

Ví dụ

Flattish (Adjective)

flˈætɪʃ
flˈætɪʃ
01

Có dạng hơi bằng phẳng; không hoàn toàn phẳng nhưng nhìn hoặc sờ vào thì khá bằng, hơi lõm hoặc dẹt nhẹ.

Somewhat flat in shape or profile.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh