Bản dịch của từ Trigger trong tiếng Việt
Trigger
NounVerb

Trigger (Noun)
trˈɪɡɐ
ˈtrɪɡɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một kích thích dẫn đến một phản ứng.
A stimulus that leads to a response
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trigger (Verb)
trˈɪɡɐ
ˈtrɪɡɝ
01
Một sự kiện hoặc tình huống nào đó gây ra một điều gì đó xảy ra.
To initiate a process
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
