Bản dịch của từ Defiant trong tiếng Việt
Defiant

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "defiant" là tính từ, diễn tả trạng thái hoặc hành động thể hiện sự kiên cường, chống lại sự kiểm soát hoặc sự áp đặt. Trong tiếng Anh, "defiant" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ. Cả hai đều sử dụng từ này để chỉ một người hoặc hành động có thái độ bất chấp, thường là trong bối cảnh phản kháng hoặc khước từ tuân thủ. Ví dụ, trong giáo dục, một học sinh có thể có hành vi "defiant" khi từ chối làm theo chỉ dẫn của giáo viên.
Từ "defiant" có nguồn gốc từ động từ Latin "defiāre", có nghĩa là "không tuân theo" hay "từ chối". Từ này được hình thành từ tiền tố "de-" (khỏi) và động từ "fiāre" (tin tưởng, phụ thuộc). Trong tiếng Anh, "defiant" xuất hiện vào thế kỷ 16, diễn tả sự kiên quyết phản kháng đối với quyền lực hay sự kiểm soát. Ngày nay, nó được sử dụng để chỉ sự thái độ, hành vi đối kháng, từ chối tuân theo quy tắc hoặc trật tự.
Từ "defiant" có tần suất sử dụng tương đối cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường mô tả hành vi hoặc tâm trạng của nhân vật. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được dùng để chỉ những hành động phản kháng hoặc sự kiên quyết đối diện với áp lực xã hội, có thể thấy trong văn học, báo chí hoặc các cuộc thảo luận chính trị về sự chống đối.
Họ từ
Từ "defiant" là tính từ, diễn tả trạng thái hoặc hành động thể hiện sự kiên cường, chống lại sự kiểm soát hoặc sự áp đặt. Trong tiếng Anh, "defiant" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ. Cả hai đều sử dụng từ này để chỉ một người hoặc hành động có thái độ bất chấp, thường là trong bối cảnh phản kháng hoặc khước từ tuân thủ. Ví dụ, trong giáo dục, một học sinh có thể có hành vi "defiant" khi từ chối làm theo chỉ dẫn của giáo viên.
Từ "defiant" có nguồn gốc từ động từ Latin "defiāre", có nghĩa là "không tuân theo" hay "từ chối". Từ này được hình thành từ tiền tố "de-" (khỏi) và động từ "fiāre" (tin tưởng, phụ thuộc). Trong tiếng Anh, "defiant" xuất hiện vào thế kỷ 16, diễn tả sự kiên quyết phản kháng đối với quyền lực hay sự kiểm soát. Ngày nay, nó được sử dụng để chỉ sự thái độ, hành vi đối kháng, từ chối tuân theo quy tắc hoặc trật tự.
Từ "defiant" có tần suất sử dụng tương đối cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường mô tả hành vi hoặc tâm trạng của nhân vật. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được dùng để chỉ những hành động phản kháng hoặc sự kiên quyết đối diện với áp lực xã hội, có thể thấy trong văn học, báo chí hoặc các cuộc thảo luận chính trị về sự chống đối.
