Bản dịch của từ Defiant trong tiếng Việt

Defiant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defiant(Adjective)

dɪfˈɑɪn̩t
dɪfˈɑɪn̩t
01

Thái độ hoặc hành động thể hiện sự bất tuân, thách thức hoặc chống lại quyền lực, quy tắc hay yêu cầu; tỏ ra cứng đầu, không nghe lời.

Showing defiance.

表现出挑战的态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Defiant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Defiant

Thách thức

More defiant

Thách thức hơn

Most defiant

Thách thức nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ