defiant
defiant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của defiant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
defiant thách thức | more defiant thách thức hơn | most defiant thách thức nhất |
Kết hợp từ của defiant (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mở mành openly defiant | Cô ấy đã công khai thách thức các quy tắc xã hội bằng việc theo đuổi đam mê của mình. She openly defied the social norms by pursuing her passion. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defiant" là tính từ, diễn tả trạng thái hoặc hành động thể hiện sự kiên cường, chống lại sự kiểm soát hoặc sự áp đặt. Trong tiếng Anh, "defiant" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ. Cả hai đều sử dụng từ này để chỉ một người hoặc hành động có thái độ bất chấp, thường là trong bối cảnh phản kháng hoặc khước từ tuân thủ. Ví dụ, trong giáo dục, một học sinh có thể có hành vi "defiant" khi từ chối làm theo chỉ dẫn của giáo viên.