Bản dịch của từ Salutation trong tiếng Việt
Salutation
Noun

Salutation (Noun)
sˌæljuːtˈeɪʃən
ˌsæɫjuˈteɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một biểu hiện của thiện chí hoặc lịch sự.
An expression of goodwill or courtesy
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
