Anh - Việt

Bản dịch của từ Salutation trong tiếng Việt

salutation

Noun

salutation (Noun)

/sˌæljuːtˈeɪʃən/
/ˌsæɫjuˈteɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Một lời chào được sử dụng để chào ai đó.

Một lời chào được sử dụng để chào ai đó.

A greeting used to address someone

Ví dụ
Lời chào trong bức thư của cô ấy rất trang trọng và lịch sự.The salutation in her letter was very formal and polite.
Anh ấy không có lời chào ở đầu email.He did not include a salutation at the start of his email.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một lời chào hoặc lời xưng hô trang trọng trong phát biểu hoặc viết.

Một lời chào hoặc lời xưng hô trang trọng trong phát biểu hoặc viết.

A formal greeting or address in speech or writing

Ví dụ
Bức thư bắt đầu bằng một lời chào trang trọng gửi đến giám đốc công ty.The letter began with a polite salutation to the company manager.
Cô ấy không có lời chào trong email gửi cho giáo sư.She did not include a salutation in her email to the professor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một biểu hiện của thiện chí hoặc lịch sự.

Một biểu hiện của thiện chí hoặc lịch sự.

An expression of goodwill or courtesy

Ví dụ
Bức thư bắt đầu với lời chào trang trọng gửi ông Smith.The letter began with a formal salutation to Mr. Smith.
Cô ấy không có lời chào trong email gửi giáo viên.She did not include any salutation in her email to the teacher.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh