Bản dịch của từ Presbyterian trong tiếng Việt

Presbyterian

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presbyterian (Noun)

pɹˌɛsbɪtˈɪɹin̩
pɹˌɛzbɪtˈiəɹin̩
01

Một thành viên của một nhà thờ trưởng lão.

A member of a presbyterian church.

Ví dụ

John is a Presbyterian who attends church every Sunday.

John là một người theo đạo Presbyterian và tham dự nhà thờ mỗi Chủ Nhật.

The Presbyterians organized a charity event for the community.

Các tín đồ Presbyterian tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng.

Presbyterian (Adjective)

pɹˌɛsbɪtˈɪɹin̩
pɹˌɛzbɪtˈiəɹin̩
01

Liên quan đến một nhà thờ trưởng lão hoặc các thành viên hoặc giáo sĩ của nó.

Relating to a presbyterian church or its members or clergy.

Ví dụ

The Presbyterian community organized a charity event last week.

Cộng đồng Presby terian tổ chức sự kiện từ thiện tuần trước.

She is a Presbyterian minister who serves at the local church.

Cô ấy là một mục sư Presbyterian phục vụ tại nhà thờ địa phương.

02

Đặc trưng bởi hoặc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức hoặc tôn giáo nghiêm ngặt.

Characterized by or adhering to strict moral or religious principles.

Ví dụ

The presbyterian community upheld strict moral values in their society.

Cộng đồng presbyterian tuân thủ giá trị đạo đức nghiêm ngặt trong xã hội của họ.

She was known for her presbyterian beliefs and dedication to charity.

Cô ấy nổi tiếng với niềm tin presbyterian và sự cống hiến cho từ thiện.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/presbyterian/

Video ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.