alphabetically
alphabetically (Adverb)
Nghĩa 01 · theo thứ tự chữ cái (sắp xếp hoặc liệt kê các mục dựa trên thứ tự A, B, C... hoặc a, b, c...)
theo thứ tự chữ cái (sắp xếp hoặc liệt kê các mục dựa trên thứ tự A, B, C... hoặc a, b, c...)
in alphabetical order.
Dạng trạng từ của alphabetically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
alphabetically theo bảng chữ cái | more alphabetically thêm theo bảng chữ cái | most alphabetically hầu hết theo bảng chữ cái |
alphabetically (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alphabetically" là một trạng từ dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc tổ chức các mục theo thứ tự chữ cái trong bảng chữ cái. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liệt kê các mục, ví dụ như danh bạ, tài liệu hoặc tài sản theo trình tự chữ cái. Về mặt ngôn ngữ, "alphabetically" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm, vì vậy cách sử dụng và nghĩa của nó hoàn toàn đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.