Bản dịch của từ Alphabetically trong tiếng Việt
Alphabetically

Alphabetically(Adverb)
Theo thứ tự bảng chữ cái.
In alphabetical order.
Dạng trạng từ của Alphabetically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Alphabetically Theo bảng chữ cái | More alphabetically Thêm theo bảng chữ cái | Most alphabetically Hầu hết theo bảng chữ cái |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "alphabetically" là một trạng từ dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc tổ chức các mục theo thứ tự chữ cái trong bảng chữ cái. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liệt kê các mục, ví dụ như danh bạ, tài liệu hoặc tài sản theo trình tự chữ cái. Về mặt ngôn ngữ, "alphabetically" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm, vì vậy cách sử dụng và nghĩa của nó hoàn toàn đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "alphabetically" xuất phát từ gốc từ Latin "alphabeticum", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "alphabētos", chỉ bảng chữ cái Hy Lạp (alpha và beta). Về lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để miêu tả trật tự sắp xếp dựa trên thứ tự của các chữ cái trong bảng chữ cái. Trong ngữ cảnh hiện tại, "alphabetically" chỉ cách sắp xếp thông tin, tài liệu theo thứ tự các chữ cái, một phương pháp hệ thống hóa phổ biến trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "alphabetically" có tần suất xuất hiện cao trong phần Đọc và Nghe của bài thi IELTS, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc sắp xếp thông tin hoặc từ vựng. Trong phần Nói và Viết, nó thường xuất hiện khi thảo luận về cách tổ chức dữ liệu hoặc danh sách. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các văn bản học thuật và tài liệu thư viện, nhấn mạnh đến phương pháp sắp xếp theo thứ tự chữ cái.
Họ từ
Từ "alphabetically" là một trạng từ dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc tổ chức các mục theo thứ tự chữ cái trong bảng chữ cái. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liệt kê các mục, ví dụ như danh bạ, tài liệu hoặc tài sản theo trình tự chữ cái. Về mặt ngôn ngữ, "alphabetically" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm, vì vậy cách sử dụng và nghĩa của nó hoàn toàn đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "alphabetically" xuất phát từ gốc từ Latin "alphabeticum", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "alphabētos", chỉ bảng chữ cái Hy Lạp (alpha và beta). Về lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để miêu tả trật tự sắp xếp dựa trên thứ tự của các chữ cái trong bảng chữ cái. Trong ngữ cảnh hiện tại, "alphabetically" chỉ cách sắp xếp thông tin, tài liệu theo thứ tự các chữ cái, một phương pháp hệ thống hóa phổ biến trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "alphabetically" có tần suất xuất hiện cao trong phần Đọc và Nghe của bài thi IELTS, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc sắp xếp thông tin hoặc từ vựng. Trong phần Nói và Viết, nó thường xuất hiện khi thảo luận về cách tổ chức dữ liệu hoặc danh sách. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các văn bản học thuật và tài liệu thư viện, nhấn mạnh đến phương pháp sắp xếp theo thứ tự chữ cái.
