Bản dịch của từ Url trong tiếng Việt

Url

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Url(Noun)

ˈɜːl
ˈɝɫ
01

Một địa chỉ xác định vị trí của một trang web.

An address that specifies the location of a web page

Ví dụ
02

Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác định một tài nguyên trên internet.

A string of characters used to identify a resource on the internet

Ví dụ
03

Địa chỉ tài nguyên đồng nhất (URL) là địa chỉ của một tài nguyên trên Internet.

A uniform resource locator the address of a resource on the internet

Ví dụ