primrose
Noun
primrose (Noun)
/pɹˈɪmɹoʊz/
/pɹˈɪmɹoʊz/
AI
Ví dụ
Hoa nhã nhặn nở rộ vào đầu xuân, thu hút nhiều khách tham quan.The primrose blooms beautifully in early spring, attracting many visitors.
Nhiều người không biết về ý nghĩa của hoa nhã nhặn vào mùa xuân.Many people do not know about the primrose's significance in spring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Primrose" (tên khoa học: Primula) là một loại cây cỏ thuộc họ Primulaceae, thường được biết đến với hoa màu vàng nhạt hoặc màu hồng. Trong tiếng Anh, "primrose" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, trong văn nói, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Primrose thường xuất hiện trong văn hóa dân gian như biểu tượng của sự tái sinh và hy vọng. Loài cây này thường được trồng làm cây cảnh nhờ vào vẻ đẹp hoa của nó.