Bản dịch của từ Slot trong tiếng Việt
Slot
NounVerb

Slot (Noun)
slˈɑt
slˈɑt

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một vị trí được phân cho ai đó hoặc cái gì đó trong một sắp xếp, lịch trình hoặc kế hoạch — ví dụ một khoảng thời gian trong lịch phát sóng.
An allotted place in an arrangement or scheme such as a broadcasting schedule.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
