Bản dịch của từ Hallucinatory trong tiếng Việt
Hallucinatory

Hallucinatory (Adjective)
Mô tả điều gì đó giống như ảo giác, khiến người ta thấy hoặc cảm nhận những thứ không thực sự tồn tại.
Of or resembling a hallucination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hallucinatory" là tính từ, có nghĩa liên quan đến ảo giác, thường được sử dụng để chỉ những trải nghiệm cảm giác không có thật do rối loạn tâm thần hoặc tác dụng phụ của thuốc. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh lâm sàng để mô tả các triệu chứng tâm thần. Cả trong tiếng Anh Anh và Mỹ, cách phát âm và viết cũng như ý nghĩa cơ bản không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, sự phổ biến có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực khoa học hay y tế.
Họ từ
Từ "hallucinatory" là tính từ, có nghĩa liên quan đến ảo giác, thường được sử dụng để chỉ những trải nghiệm cảm giác không có thật do rối loạn tâm thần hoặc tác dụng phụ của thuốc. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh lâm sàng để mô tả các triệu chứng tâm thần. Cả trong tiếng Anh Anh và Mỹ, cách phát âm và viết cũng như ý nghĩa cơ bản không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, sự phổ biến có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực khoa học hay y tế.
