Bản dịch của từ Hallucination trong tiếng Việt
Hallucination

Hallucination(Noun)
Một kinh nghiệm liên quan đến nhận thức rõ ràng về một cái gì đó không hiện diện.
An experience involving the apparent perception of something not present.
Dạng danh từ của Hallucination (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hallucination | Hallucinations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hallucination là hiện tượng cảm giác mà người trải nghiệm cảm nhận được sự có mặt của các đối tượng không tồn tại trong thực tế, như âm thanh, hình ảnh, hoặc cảm giác. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực tâm lý học và tâm thần học để chỉ những trải nghiệm sai lầm do rối loạn tâm trạng hoặc tác động của chất gây nghiện. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số trường hợp liên quan đến điều trị tâm lý.
Từ "hallucination" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "hallucinatio", xuất phát từ động từ "hallucinari", có nghĩa là "mơ thấy" hoặc "lầm tưởng". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ XVII để chỉ hiện tượng nhận thức sai lệch về thực tại, thường liên quan đến hình ảnh, âm thanh hoặc cảm giác không tồn tại. Sự phát triển nghĩa của từ này phản ánh quá trình nghiên cứu về tâm lý học và thần kinh, đặc biệt trong việc mô tả các trạng thái tâm trí bất thường liên quan đến bệnh lý hoặc trải nghiệm tâm linh.
Từ "hallucination" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về tâm lý học hoặc các chủ đề liên quan đến sức khỏe tâm thần. Từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, như mô tả hiện tượng cảm nhận sai sự thật, cũng như trong nghệ thuật và văn học, phản ánh trải nghiệm chủ quan. Hallucination có thể liên quan đến những tình huống như rối loạn tâm thần, tác dụng phụ của thuốc hoặc trải nghiệm tâm linh.
Họ từ
Hallucination là hiện tượng cảm giác mà người trải nghiệm cảm nhận được sự có mặt của các đối tượng không tồn tại trong thực tế, như âm thanh, hình ảnh, hoặc cảm giác. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực tâm lý học và tâm thần học để chỉ những trải nghiệm sai lầm do rối loạn tâm trạng hoặc tác động của chất gây nghiện. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số trường hợp liên quan đến điều trị tâm lý.
Từ "hallucination" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "hallucinatio", xuất phát từ động từ "hallucinari", có nghĩa là "mơ thấy" hoặc "lầm tưởng". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ XVII để chỉ hiện tượng nhận thức sai lệch về thực tại, thường liên quan đến hình ảnh, âm thanh hoặc cảm giác không tồn tại. Sự phát triển nghĩa của từ này phản ánh quá trình nghiên cứu về tâm lý học và thần kinh, đặc biệt trong việc mô tả các trạng thái tâm trí bất thường liên quan đến bệnh lý hoặc trải nghiệm tâm linh.
Từ "hallucination" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về tâm lý học hoặc các chủ đề liên quan đến sức khỏe tâm thần. Từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, như mô tả hiện tượng cảm nhận sai sự thật, cũng như trong nghệ thuật và văn học, phản ánh trải nghiệm chủ quan. Hallucination có thể liên quan đến những tình huống như rối loạn tâm thần, tác dụng phụ của thuốc hoặc trải nghiệm tâm linh.
