Bản dịch của từ Hallucination trong tiếng Việt
Hallucination

Hallucination (Noun)
Một trải nghiệm khi một người cảm nhận (thấy, nghe, ngửi, cảm nhận) điều gì đó mà thực tế không có ở đó — tức là có ấn tượng về sự hiện diện của vật hoặc âm thanh nhưng nó không tồn tại trong thực tế.
An experience involving the apparent perception of something not present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hallucination là hiện tượng cảm giác mà người trải nghiệm cảm nhận được sự có mặt của các đối tượng không tồn tại trong thực tế, như âm thanh, hình ảnh, hoặc cảm giác. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực tâm lý học và tâm thần học để chỉ những trải nghiệm sai lầm do rối loạn tâm trạng hoặc tác động của chất gây nghiện. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số trường hợp liên quan đến điều trị tâm lý.
Họ từ
Hallucination là hiện tượng cảm giác mà người trải nghiệm cảm nhận được sự có mặt của các đối tượng không tồn tại trong thực tế, như âm thanh, hình ảnh, hoặc cảm giác. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực tâm lý học và tâm thần học để chỉ những trải nghiệm sai lầm do rối loạn tâm trạng hoặc tác động của chất gây nghiện. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số trường hợp liên quan đến điều trị tâm lý.
