Bản dịch của từ Switch trong tiếng Việt

Switch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Switch (Noun)

swɪtʃ
swˈɪtʃ
01

Một thiết bị dùng để đóng hoặc ngắt mạch điện, tức là bật hoặc tắt dòng điện đi qua thiết bị.

A device for making and breaking the connection in an electric circuit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bộ phận trên đường sắt gồm các thanh ray có thể đổi hướng, giúp đoàn tàu chuyển từ đường ray này sang đường ray khác. Thường gọi là phần chuyển hướng của đường ray.

A set of points on a railway track.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một búi tóc giả hoặc dải tóc rời buộc ở một đầu, dùng trong làm tóc để bổ sung hoặc thêm vào tóc tự nhiên.

A tress of false or detached hair tied at one end, used in hairdressing to supplement natural hair.

switch nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một cành non, mảnh và dẻo, thường cắt ra từ cây; thường được gọi là cây roi nhỏ, dùng để đánh, vót hoặc làm vật trang trí.

A slender, flexible shoot cut from a tree.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Hành động chuyển đổi hoặc thay đổi từ một thứ sang một thứ khác (ví dụ thay đổi lựa chọn, phương án, hoặc thiết bị).

An act of changing to or adopting one thing in place of another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Switch (Verb)

swɪtʃ
swˈɪtʃ
01

Thay đổi vị trí, hướng hoặc tiêu điểm của một vật hoặc hành động sang một vị trí, hướng hoặc mục tiêu khác.

Change the position, direction, or focus of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh, quất hoặc phất ai/cái gì bằng roi nhỏ hoặc vật giống roi, hành động như dùng một cái roi để tát hoặc quất.

Beat or flick with or as if with a switch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ