Bản dịch của từ Switch trong tiếng Việt

Switch

Noun [U/C]Verb

Switch (Noun)

swɪtʃ
swˈɪtʃ
01

Một chồi mảnh, linh hoạt được cắt từ cây.

A slender, flexible shoot cut from a tree.

Ví dụ

She handed him a switch to discipline the naughty child.

Cô đưa cho anh ấy một cái cành để trừng phạt đứa trẻ nghịch ngợm.

The teacher used a switch from the willow tree for punishment.

Giáo viên đã sử dụng một cái cành từ cây liễu để trừng phạt.

02

Tập hợp các điểm trên đường ray.

A set of points on a railway track.

Ví dụ

The switch on the railway track was malfunctioning, causing delays.

Cái chuyển hướng trên đường ray đang gặp sự cố, gây ra sự chậm trễ.

The workers repaired the switch to ensure smooth train operations.

Các công nhân đã sửa cái chuyển hướng để đảm bảo hoạt động của tàu suôn sẻ.

03

Hành động thay đổi hoặc áp dụng thứ này thay cho thứ khác.

An act of changing to or adopting one thing in place of another.

Ví dụ

The switch to online learning was challenging for many students.

Việc chuyển sang học trực tuyến đã gây khó khăn cho nhiều sinh viên.

Her career switch from engineering to teaching was unexpected.

Việc chuyển nghề từ kỹ sư sang dạy học của cô ấy là bất ngờ.

04

Thiết bị dùng để đóng và ngắt kết nối trong mạch điện.

A device for making and breaking the connection in an electric circuit.

Ví dụ

The switch controls the lights in the room.

Công tắc điều khiển đèn trong phòng.

She toggled the switch to turn on the fan.

Cô ấy chuyển công tắc để bật quạt.

05

Một lọn tóc giả hoặc tách rời được buộc ở một đầu, dùng trong làm tóc để bổ sung cho tóc tự nhiên.

A tress of false or detached hair tied at one end, used in hairdressing to supplement natural hair.

Ví dụ

She wore a switch to add volume to her hair.

Cô ấy đeo một sợi tóc giả để tăng thêm thể tích cho mái tóc của mình.

The celebrity's switch seamlessly blended with her real hair.

Sợi tóc giả của người nổi tiếng hòa quyện hoàn hảo với tóc thật của cô.

Kết hợp từ của Switch (Noun)

CollocationVí dụ

Wall switch

Công tắc điện

The wall switch controls the lights in the room.

Công tắc tường điều khiển đèn trong phòng.

On switch

Bật công tắc

The on switch of social media can connect people instantly.

Công tắc bật của mạng xã hội có thể kết nối người mọi lúc.

Timer switch

Công tắc hẹn giờ

The timer switch automatically turns off the lights at 10 pm.

Bộ chuyển đổi thời gian tự động tắt đèn lúc 10 giờ tối.

Ignition switch

Công tắc đánh lửa

The car wouldn't start due to a faulty ignition switch.

Xe không khởi động được do công tắc đánh lửa hỏng.

Abrupt switch

Chuyển động đột ngột

The abrupt switch in social media platforms caused confusion among users.

Sự chuyển đổi đột ngột trong các nền tảng truyền thông xã hội gây ra sự lúng túng cho người dùng.

Switch (Verb)

swɪtʃ
swˈɪtʃ
01

Thay đổi vị trí, hướng hoặc tiêu điểm của.

Change the position, direction, or focus of.

Ví dụ

She decided to switch jobs for better career opportunities.

Cô ấy quyết định chuyển việc để có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.

The company switched to remote work due to the pandemic.

Công ty chuyển sang làm việc từ xa do đại dịch.

02

Đánh hoặc gõ nhẹ bằng hoặc như thể bằng công tắc.

Beat or flick with or as if with a switch.

Ví dụ

She switched off her phone during the meeting.

Cô ấy đã tắt điện thoại trong cuộc họp.

They switched seats to be closer to their friends.

Họ đã đổi chỗ ngồi để gần hơn với bạn bè.

Kết hợp từ của Switch (Verb)

CollocationVí dụ

Decide to switch

Quyết định chuyển đổi

I decided to switch my phone plan to a cheaper one.

Tôi quyết định chuyển sang gói cước điện thoại rẻ hơn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Switch

Be asleep at the switch

bˈi əslˈip ˈæt ðə swˈɪtʃ

Lơ là công việc/ Ngủ quên trên chiến thắng

Not attending to one's job; failing to do one's duty at the proper time.

He missed the deadline because he was asleep at the switch.

Anh ấy đã bỏ lỡ hạn chót vì anh ấy đã ngủ quên khi làm việc.

bˈeɪt ənd swˈɪtʃ

Treo đầu dê bán thịt chó

A deceptive merchandising practice where one product is advertised at a low price to get people's attention [the bait], but pressure is applied to get the customer to purchase a more expensive item.

The salesman used a bait and switch tactic to sell the expensive vacuum cleaner.

Người bán hàng sử dụng chiến thuật cám dỗ và đổi đồ để bán máy hút bụi đắt tiền.