switch
switch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của switch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | switch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | switched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | switched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | switches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | switching |
Kết hợp từ của switch (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quyết định chuyển đổi decide to switch | Nhiều người quyết định chuyển đổi nghề nghiệp để có cơ hội tốt hơn. Many people decide to switch their careers for better opportunities. |
switch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của switch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
switch | switches |
Kết hợp từ của switch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thay đổi đột ngột abrupt switch | Sự chuyển đổi đột ngột trong chính sách đã khiến nhiều nhân viên xã hội ở Chicago ngạc nhiên. The abrupt switch in policy surprised many social workers in Chicago. |
công tắc tường wall switch | Công tắc tường điều khiển đèn trong trung tâm cộng đồng của chúng tôi. The wall switch controls the lights in our community center. |
sự chuyển đổi đột ngột sudden switch | Sự chuyển đổi đột ngột trong chính sách đã khiến nhiều nhân viên xã hội bất ngờ. The sudden switch in policy surprised many social workers last year. |
công tắc bật-tắt on-off switch | Công tắc bật-tắt điều khiển thông báo mạng xã hội cho sinh viên như Emily. The on-off switch controls social media notifications for students like Emily. |
công tắc nguồn power switch | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi đã nói về cách một công tắc nguồn điều khiển điện trong một quán cà phê nhỏ. In my IELTS speaking test, I talked about how a power switch controls the electricity in a small café. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "switch" có nghĩa là "chuyển đổi" hoặc "công tắc" trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, "switch" thường được sử dụng để chỉ các thiết bị điện hoặc hành động chuyển đổi giữa các lựa chọn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "switch" nhưng thường nhấn mạnh vào sự chuyển đổi trong ngữ cảnh kỹ thuật và điện tử. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng ngữ nghĩa có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
