adopting
adopting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của adopting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | adopt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | adopted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | adopted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | adopts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | adopting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adopting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "adopt", mang ý nghĩa là chấp nhận hoặc tiếp nhận một cái gì đó mới, như ý tưởng, hành vi, hoặc chính sách. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "adopting" trong ngữ cảnh tương tự. Tuy nhiên, trong một số trường hợp về từ vựng và ngữ điệu, sự sử dụng có thể khác nhau, ví dụ trong cách phát âm "adopt" khi nói.