flick
flick (Noun)
Nghĩa 01
Từ dùng để chỉ một nhóm thỏ hoặc một đàn thỏ (tập hợp các con thỏ thường đi cùng nhau).
A group of hares or rabbits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flick (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flick | flicks |
Kết hợp từ của flick (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhanh chóng quẹt quick flick | Một cú flick nhanh của ngón cái cuộn qua trang mạng xã hội. A quick flick of the thumb scrolled through social media. |
cú flick điệu nghệ deft flick | Nét vẽ tinh tế của cô ấy đã ghi lại bản chất của sự kiện. Her deft flick of the pen captured the essence of the event. |
flick (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flick (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flick |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flicked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flicked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flicks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flicking |
Kết hợp từ của flick (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mở cái gì đó bằng cách vẩy nhẹ flick something open | Cô ấy vẫy điện thoại để kiểm tra thông báo. She flicked her phone open to check the notifications. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flick" trong tiếng Anh có nghĩa là một chuyển động nhanh và nhẹ, thường được thực hiện bằng một ngón tay hoặc bàn tay. Trong phiên bản tiếng Anh Mỹ, "flick" có thể chỉ động tác vung hoặc quay nhanh, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng mang nghĩa phổ biến trong bối cảnh điện ảnh như một bộ phim. Về cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa địa phương.