Anh - Việt

Bản dịch của từ Homely trong tiếng Việt

homely

Adjective

homely (Adjective)

/hˈoʊmli/
/hˈoʊmli/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả người có ngoại hình không hấp dẫn, giản dị hoặc thiếu nét đẹp theo tiêu chuẩn thông thường.

(of a person) unattractive in appearance.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy xấu xi sau một ngày làm việc dài.She felt homely after a long day at work.
Mặc dù xấu xi, anh ấy có một trái tim tử tế.Despite being homely, he had a kind heart.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho một nơi chốn hoặc không gian) đơn giản nhưng ấm cúng, thoải mái như ở nhà; tạo cảm giác thân thuộc và dễ chịu.

(of a place or surroundings) simple but cosy and comfortable, as in one's own home.

Ví dụ
Quán cà phê ấm cúng chào đón người dân địa phương.The homely cafe welcomed locals with warm decor.
Khu phố ấm cúng có cảm giác cộng đồng gắn kết.The homely neighborhood had a close-knit community feel.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh