Bản dịch của từ Homely trong tiếng Việt
Homely

Homely(Adjective)
Miêu tả người có ngoại hình không hấp dẫn, giản dị hoặc thiếu nét đẹp theo tiêu chuẩn thông thường.
(of a person) unattractive in appearance.
外表不吸引的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho một nơi chốn hoặc không gian) đơn giản nhưng ấm cúng, thoải mái như ở nhà; tạo cảm giác thân thuộc và dễ chịu.
(of a place or surroundings) simple but cosy and comfortable, as in one's own home.
简单而温馨的地方,像家一样舒适。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "homely" có hai nghĩa chủ yếu trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Anh, "homely" thường được sử dụng để chỉ một không gian ấm cúng, thoải mái hoặc tình cảm thân thuộc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này lại thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ đến vẻ ngoài không hấp dẫn hoặc kém hấp dẫn. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt trong các bối cảnh giao tiếp văn hóa khác nhau.
Từ "homely" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "hamlic", có nguồn gốc từ "ham" (nhà ở) và hậu tố "-ly", mang ý nghĩa liên quan đến nơi cư trú. Ban đầu, từ này diễn tả cảm giác dễ chịu và thân thuộc của ngôi nhà. Qua thời gian, "homely" phát triển thêm ý nghĩa chỉ sự giản dị và mộc mạc, đồng thời cũng diễn tả những đặc điểm không cầu kỳ nhưng ấm cúng, gần gũi, phản ánh tính nhân văn trong không gian sống.
Từ "homely" thường xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, nơi mà thí sinh mô tả không gian sống và cảm xúc cá nhân. Trong phần đọc và nghe, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản về du lịch hoặc mô tả văn hóa, nơi nhấn mạnh sự ấm áp và thân thuộc. "Homely" thường được sử dụng để chỉ những không gian, đồ vật hay cảm giác mang lại sự quen thuộc, thoải mái, và gần gũi.
Họ từ
Từ "homely" có hai nghĩa chủ yếu trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Anh, "homely" thường được sử dụng để chỉ một không gian ấm cúng, thoải mái hoặc tình cảm thân thuộc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này lại thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ đến vẻ ngoài không hấp dẫn hoặc kém hấp dẫn. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt trong các bối cảnh giao tiếp văn hóa khác nhau.
Từ "homely" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "hamlic", có nguồn gốc từ "ham" (nhà ở) và hậu tố "-ly", mang ý nghĩa liên quan đến nơi cư trú. Ban đầu, từ này diễn tả cảm giác dễ chịu và thân thuộc của ngôi nhà. Qua thời gian, "homely" phát triển thêm ý nghĩa chỉ sự giản dị và mộc mạc, đồng thời cũng diễn tả những đặc điểm không cầu kỳ nhưng ấm cúng, gần gũi, phản ánh tính nhân văn trong không gian sống.
Từ "homely" thường xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt là ở phần viết và nói, nơi mà thí sinh mô tả không gian sống và cảm xúc cá nhân. Trong phần đọc và nghe, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản về du lịch hoặc mô tả văn hóa, nơi nhấn mạnh sự ấm áp và thân thuộc. "Homely" thường được sử dụng để chỉ những không gian, đồ vật hay cảm giác mang lại sự quen thuộc, thoải mái, và gần gũi.
