Bản dịch của từ Herald trong tiếng Việt
Herald

Herald (Noun)
Một chức quan (thường trong nghi lễ nhà nước hoặc trong lịch sử) chịu trách nhiệm về thứ tự ưu tiên trong nghi thức, việc sử dụng huy hiệu, và trong quá khứ còn làm nhiệm vụ đọc tuyên cáo, truyền đạt thông điệp chính thức hoặc giám sát các cuộc đấu trường/giải đấu.
An official employed to oversee state ceremonial precedence and the use of armorial bearings and historically to make proclamations carry official messages and oversee tournaments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "herald" có nghĩa là thông báo hoặc báo hiệu một sự kiện, thường liên quan đến một điều tốt đẹp sắp xảy ra. Trong tiếng Anh, "herald" có thể được sử dụng như một danh từ, chỉ người hoặc vật thông báo tin tức, hoặc như một động từ, chỉ hành động thông báo. Phiên bản Mỹ và Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, nhưng một số thế hệ có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau trong phát âm. "Herald" thường xuất hiện trong văn học và các bài diễn văn trang trọng.
Họ từ
Từ "herald" có nghĩa là thông báo hoặc báo hiệu một sự kiện, thường liên quan đến một điều tốt đẹp sắp xảy ra. Trong tiếng Anh, "herald" có thể được sử dụng như một danh từ, chỉ người hoặc vật thông báo tin tức, hoặc như một động từ, chỉ hành động thông báo. Phiên bản Mỹ và Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, nhưng một số thế hệ có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau trong phát âm. "Herald" thường xuất hiện trong văn học và các bài diễn văn trang trọng.
