Bản dịch của từ Hibernating trong tiếng Việt
Hibernating

Hibernating (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hibernating (tiếng Việt: ngủ đông) là trạng thái sinh học mà một số loài động vật trải qua trong mùa đông để tiết kiệm năng lượng. Trong trạng thái này, nhiệt độ cơ thể, nhịp tim và mức tiêu thụ oxy của chúng giảm đáng kể. Từ "hibernating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học sinh học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong hình thức viết hay phát âm đối với từ này, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi theo bối cảnh trong văn bản khoa học.
Họ từ
Hibernating (tiếng Việt: ngủ đông) là trạng thái sinh học mà một số loài động vật trải qua trong mùa đông để tiết kiệm năng lượng. Trong trạng thái này, nhiệt độ cơ thể, nhịp tim và mức tiêu thụ oxy của chúng giảm đáng kể. Từ "hibernating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học sinh học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong hình thức viết hay phát âm đối với từ này, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi theo bối cảnh trong văn bản khoa học.
