Bản dịch của từ Thieving trong tiếng Việt

Thieving

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thieving(Adjective)

ɵˈivɪŋ
ɵˈivɪŋ
01

Tính hay ăn trộm; thích lấy đồ của người khác một cách lén lút (miêu tả người có khuynh hướng hoặc hành vi ăn cắp).

Keen to steal thievish.

喜欢偷窃的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thieving(Noun)

ɵˈivɪŋ
ɵˈivɪŋ
01

Hành động ăn cắp; việc lấy tài sản của người khác một cách trái phép (tức là hành vi trộm cắp).

The action of stealing theft.

偷窃的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ