Bản dịch của từ Hermetically trong tiếng Việt

Hermetically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hermetically (Adverb)

hɚmˈɛtɪkəli
hɚmˈɛtɪkli
01

Một cách kín hoàn toàn, không cho không khí hoặc hơi nước lọt vào/bay ra

In a way that is completely airtight.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ