Bản dịch của từ Hermetically trong tiếng Việt
Hermetically

Hermetically (Adverb)
Một cách kín hoàn toàn, không cho không khí hoặc hơi nước lọt vào/bay ra
In a way that is completely airtight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hermetically" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ việc đóng kín hoàn toàn, ngăn chặn sự thâm nhập của không khí hoặc chất lỏng. Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình như bảo quản thực phẩm hoặc bảo vệ các dụng cụ trong phòng thí nghiệm. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này đều giống nhau về nghĩa và cách viết, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh cụ thể, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ.
Họ từ
Từ "hermetically" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ việc đóng kín hoàn toàn, ngăn chặn sự thâm nhập của không khí hoặc chất lỏng. Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình như bảo quản thực phẩm hoặc bảo vệ các dụng cụ trong phòng thí nghiệm. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này đều giống nhau về nghĩa và cách viết, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh cụ thể, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ.
