Bản dịch của từ Converse trong tiếng Việt
Converse

Converse (Adjective)
Converse (Noun)
Một tình huống, vật phẩm hoặc câu phát biểu là ngược lại hoặc tương ứng với cái khác nhưng với các thành phần được hoán đổi (đổi chỗ). Nói cách khác, là phiên bản đảo ngược hoặc trái ngược của một điều đã cho.
A situation, object, or statement that is the reverse of another or corresponds to it but with certain terms transposed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh từ ‘converse’ ở đây có nghĩa là ‘cuộc trò chuyện’ — hành động hai hoặc nhiều người nói chuyện, trao đổi ý kiến, thông tin hoặc suy nghĩ với nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Converse (Verb)
Nói chuyện, trao đổi với người khác bằng lời; giao tiếp bằng cuộc trò chuyện.
Engage in conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Converse" là một từ có nghĩa phổ quát là "trò chuyện" hoặc "tranh luận". Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ. Phiên bản British English không có sự khác biệt lớn so với American English về nghĩa, song cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với âm "v" trong tiếng Anh Mỹ thường rõ ràng hơn. Từ "conversational" (liên quan đến trò chuyện) và các hình thức liên quan cho thấy sự đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng từ này trong cả hai biến thể tiếng Anh.
Họ từ
"Converse" là một từ có nghĩa phổ quát là "trò chuyện" hoặc "tranh luận". Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ. Phiên bản British English không có sự khác biệt lớn so với American English về nghĩa, song cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với âm "v" trong tiếng Anh Mỹ thường rõ ràng hơn. Từ "conversational" (liên quan đến trò chuyện) và các hình thức liên quan cho thấy sự đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng từ này trong cả hai biến thể tiếng Anh.
