Bản dịch của từ Thrusting trong tiếng Việt
Thrusting

Thrusting (Verb)
Đẩy mạnh hoặc xô mạnh cái gì đó về phía trước bằng lực; hành động dùng sức để đẩy nhanh hoặc xuyên vào một vật/đối tượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thrusting (Noun)
Hành động đẩy mạnh, dùng sức để đẩy (một vật hoặc ai đó) về phía trước.
An act of pushing forcefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thrusting (Adjective)
Mạnh mẽ, quyết liệt; hành động với sức đẩy hoặc năng lượng lớn.
Forceful or vigorous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thrusting" là động từ dạng phân từ hiện tại của "thrust", nghĩa là đẩy mạnh hoặc gây áp lực vào một vật nào đó. Trong ngữ cảnh, "thrusting" có thể liên quan đến hành động chèn, đâm hoặc tấn công một cách mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "thrusting" có thể được dùng phổ biến hơn trong các lĩnh vực như kỹ thuật hoặc quân sự.
Họ từ
Từ "thrusting" là động từ dạng phân từ hiện tại của "thrust", nghĩa là đẩy mạnh hoặc gây áp lực vào một vật nào đó. Trong ngữ cảnh, "thrusting" có thể liên quan đến hành động chèn, đâm hoặc tấn công một cách mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "thrusting" có thể được dùng phổ biến hơn trong các lĩnh vực như kỹ thuật hoặc quân sự.
