Bản dịch của từ Thrusting trong tiếng Việt

Thrusting

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrusting (Verb)

ɵɹˈʌstɪŋ
ɵɹˈʌstɪŋ
01

Đẩy mạnh hoặc xô mạnh cái gì đó về phía trước bằng lực; hành động dùng sức để đẩy nhanh hoặc xuyên vào một vật/đối tượng.

Push something forcefully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thrusting (Noun)

ɵɹˈʌstɪŋ
ɵɹˈʌstɪŋ
01

Hành động đẩy mạnh, dùng sức để đẩy (một vật hoặc ai đó) về phía trước.

An act of pushing forcefully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thrusting (Adjective)

ɵɹˈʌstɪŋ
ɵɹˈʌstɪŋ
01

Mạnh mẽ, quyết liệt; hành động với sức đẩy hoặc năng lượng lớn.

Forceful or vigorous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ