Bản dịch của từ Wrenching trong tiếng Việt

Wrenching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrenching (Verb)

ɹˈɛntʃɪŋ
ɹˈɛntʃɪŋ
01

‘Wrenching’ là dạng hiện tại phân từ/đại danh động từ của ‘wrench’ — diễn tả hành động đang kéo, vặn mạnh hoặc giật mạnh một vật; cũng có thể là gây đau đớn về cảm xúc (làm xé lòng).

Present participle and gerund of wrench.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ