Bản dịch của từ Wrenching trong tiếng Việt
Wrenching

Wrenching (Verb)
‘Wrenching’ là dạng hiện tại phân từ/đại danh động từ của ‘wrench’ — diễn tả hành động đang kéo, vặn mạnh hoặc giật mạnh một vật; cũng có thể là gây đau đớn về cảm xúc (làm xé lòng).
Present participle and gerund of wrench.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wrenching" là một hình thức tính từ, thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ, đau đớn hoặc sự khổ sở về tinh thần. Trong tiếng Anh, nó biểu thị những trải nghiệm gây sốc hoặc không thể chịu đựng về mặt cảm xúc. Có thể được dịch là "đau thương". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ đôi khi sử dụng "wrenching" nhiều hơn trong ngữ cảnh văn học để diễn tả cảm xúc mãnh liệt.
Họ từ
Từ "wrenching" là một hình thức tính từ, thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ, đau đớn hoặc sự khổ sở về tinh thần. Trong tiếng Anh, nó biểu thị những trải nghiệm gây sốc hoặc không thể chịu đựng về mặt cảm xúc. Có thể được dịch là "đau thương". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ đôi khi sử dụng "wrenching" nhiều hơn trong ngữ cảnh văn học để diễn tả cảm xúc mãnh liệt.
