Anh - Việt

Bản dịch của từ Postural trong tiếng Việt

postural

Adjective

postural (Adjective)

/pəstˈʊɹəl/
/pəstˈʊɹəl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến tư thế (cách cơ thể đứng, ngồi hoặc giữ thân người).

Relating to posture.

Ví dụ
Thói quen tư thế tốt cải thiện sự tự tin trong giao tiếp xã hội.Good postural habits improve confidence during social interactions.
Cô ấy không có nhận thức về tư thế khi nói trước công chúng.She does not have postural awareness when speaking in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh