Anh - Việt
postural
Adjective
postural (Adjective)
/pəstˈʊɹəl/
/pəstˈʊɹəl/
AI
Ví dụ
Thói quen tư thế tốt cải thiện sự tự tin trong giao tiếp xã hội.Good postural habits improve confidence during social interactions.
Cô ấy không có nhận thức về tư thế khi nói trước công chúng.She does not have postural awareness when speaking in public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "postural" có nghĩa liên quan đến tư thế hoặc vị trí của cơ thể. Được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học và thể dục, từ này mô tả các yếu tố hình dáng và sắp xếp của cơ thể. Ở cả Anh và Mỹ, "postural" thường không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn vào các khía cạnh y tế liên quan đến thói quen tư thế, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên quan đến thể thao và hoạt động thể chất.