Bản dịch của từ Postural trong tiếng Việt

Postural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postural(Adjective)

pəstˈʊɹəl
pəstˈʊɹəl
01

Thuộc tư thế nằm; liên quan đến việc nằm (trong y học: mô tả tình trạng xảy ra khi bệnh nhân ở tư thế nằm).

Medicine Lying down.

躺着的医生

Ví dụ
02

Liên quan đến tư thế (cách cơ thể đứng, ngồi hoặc giữ thân người).

Relating to posture.

与姿势有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ