ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Slept
Ở trong trạng thái nghỉ ngơi khi mà các hệ thống của cơ thể không hoạt động.
To be in a state of rest during which the bodys systems are inactive
Quá khứ của "sleep"
Past tense of sleep
Ở trong trạng thái không hoạt động hoặc ngủ đông
To be in a state of inactivity or dormancy