ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Slept
Ở trạng thái nghỉ ngơi, khi các hệ thống của cơ thể không hoạt động.
This refers to a resting state where the body's systems are not active.
处于身体各系统处于休息状态、没有活动的状态中
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá khứ của từ ngủ là gì?
The past tense of 'sleep'
睡觉的过去式
Trong trạng thái không hoạt động hoặc ngủ đông
In an inactive or dormant state.
处于非活动状态或休眠状态