Bản dịch của từ Slept trong tiếng Việt
Slept
Verb

Slept (Verb)
slˈɛpt
ˈsɫɛpt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ở trong trạng thái không hoạt động hoặc ngủ đông
To be in a state of inactivity or dormancy
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slept

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở trong trạng thái không hoạt động hoặc ngủ đông
To be in a state of inactivity or dormancy
Từ tiếng Việt gần nghĩa