Bản dịch của từ Slept trong tiếng Việt

Slept

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slept (Verb)

slˈɛpt
ˈsɫɛpt
01

Ở trong trạng thái nghỉ ngơi khi mà các hệ thống của cơ thể không hoạt động.

To be in a state of rest during which the bodys systems are inactive

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quá khứ của "sleep"

Past tense of sleep

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ở trong trạng thái không hoạt động hoặc ngủ đông

To be in a state of inactivity or dormancy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa