Bản dịch của từ Rouse trong tiếng Việt
Rouse

Rouse (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khuấy, đảo nhẹ một chất lỏng (đặc biệt là bia) khi đang ủ/pha chế để trộn đều hoặc làm bùng lên bọt.
Stir a liquid especially beer while brewing.
Kéo mạnh, lôi mạnh một vật theo hướng đã định; làm cho vật hoặc người chuyển động bằng cách kéo giật mạnh.
Haul something vigorously in the specified direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rouse là một động từ tiếng Anh có nghĩa là đánh thức, khơi dậy sự chú ý hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, rouse được sử dụng tương tự, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thấy nó trong giao tiếp hàng ngày hơn. Phát âm trong tiếng Anh Mỹ có phần ngắn gọn hơn so với tiếng Anh Anh, nơi âm kéo dài hơn. Rouse cũng có thể xuất hiện dưới dạng danh từ, rousing, ám chỉ đến sự khích lệ.
Họ từ
Rouse là một động từ tiếng Anh có nghĩa là đánh thức, khơi dậy sự chú ý hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, rouse được sử dụng tương tự, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thấy nó trong giao tiếp hàng ngày hơn. Phát âm trong tiếng Anh Mỹ có phần ngắn gọn hơn so với tiếng Anh Anh, nơi âm kéo dài hơn. Rouse cũng có thể xuất hiện dưới dạng danh từ, rousing, ám chỉ đến sự khích lệ.
