Bản dịch của từ Rouse trong tiếng Việt
Rouse
Verb

Rouse (Verb)
ɹɑss
ɹˈaʊs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khuấy, đảo nhẹ một chất lỏng (đặc biệt là bia) khi đang ủ/pha chế để trộn đều hoặc làm bùng lên bọt.
Stir a liquid especially beer while brewing.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kéo mạnh, lôi mạnh một vật theo hướng đã định; làm cho vật hoặc người chuyển động bằng cách kéo giật mạnh.
Haul something vigorously in the specified direction.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
