Bản dịch của từ Excite trong tiếng Việt
Excite
Verb

Excite(Verb)
ˈɛksaɪt
ˈɛkˌsaɪt
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kích thích ai đó cảm thấy hứng khởi và háo hức
Stimulate strong feelings of enthusiasm and excitement in someone.
激发某人内心的热情与渴望的强烈情感。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
