Bản dịch của từ Pocket trong tiếng Việt

Pocket

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pocket(Adjective)

pˈɑkət
pˈɑkɪt
01

Có kích thước phù hợp để để trong túi (áo, quần) — nhỏ gọn, dễ mang theo trong túi.

Of a suitable size for carrying in a pocket.

适合放在口袋里的尺寸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pocket(Noun)

pˈɑkət
pˈɑkɪt
01

Một vùng nhỏ hoặc mảng nhỏ của một chất, vật liệu hoặc cảnh (ví dụ: một “mảng” rừng, tuyết, đất, hoặc mảng cây cối) tách biệt với xung quanh.

A small patch of something.

一小块区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một túi nhỏ được may vào hoặc lên quần áo để trở thành một phần của trang phục, dùng để đựng những vật nhỏ như chìa khóa, tiền, điện thoại, v.v.

A small bag sewn into or on clothing so as to form part of it used for carrying small articles.

衣服上的小袋子,用于放小物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Pocket (Noun)

SingularPlural

Pocket

Pockets

Pocket(Verb)

pˈɑkət
pˈɑkɪt
01

Cho vào túi (quần, áo) của mình; bỏ thứ gì đó vào túi để mang theo.

Put into ones pocket.

把…放入口袋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pocket (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pocket

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pocketed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pocketed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pockets

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pocketing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ