pocket (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pocket (Verb)
Nghĩa 01
Cho vào túi (quần, áo) của mình; bỏ thứ gì đó vào túi để mang theo.
Put into ones pocket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pocket (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pocketed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pocketed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pockets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pocketing |
pocket (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pocket (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pockets |
Kết hợp từ của pocket (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
pocket áo shirt pocket | Trong phần thi nói IELTS, Tom đã lấy ghi chú từ túi áo sơ mi của anh ấy. In the IELTS speaking test, Tom showed his notes from the shirt pocket of his jacket. |
túi kéo zipped pocket | Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về cái túi có khóa kéo nơi tôi giữ thẻ xe buýt của mình. In the IELTS speaking test, I talked about my zipped pocket where I keep my bus card. |
khoang túi ẩn hidden pocket | Trong bài thi nói IELTS, tôi nói ba lô của tôi có một ngăn bí mật để đựng hộ chiếu. In the IELTS speaking test, I said my backpack has a hidden pocket for my passport. |
túi zip zip pocket | Trong các sự kiện xã hội, tôi dùng túi khóa kéo để giữ điện thoại an toàn. In social events, I use a zip pocket to keep my phone safe. |
túi trước front pocket | Trong phần thi nói IELTS, bạn có thể nói, "Tôi để ghi chú trong túi trước của túi xách khi tham gia các sự kiện xã hội." In IELTS speaking, you can say, "I keep my notes in the front pocket of my bag during social events." |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pocket" chỉ một túi nhỏ, thường được thiết kế trên quần áo, nhằm chứa đựng các vật dụng nhỏ. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "pocket" còn mang nghĩa triết lý hoặc tượng trưng, ví dụ như trong cụm "pocket of resistance" (nơi kháng cự). Từ này cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ phổ biến, thể hiện sự linh hoạt trong ngữ cảnh sử dụng.