Bản dịch của từ Pocket trong tiếng Việt

Pocket (Adjective)
Pocket (Verb)
Cho vào túi (quần, áo) của mình; bỏ thứ gì đó vào túi để mang theo.
Put into ones pocket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pocket (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pocket" chỉ một túi nhỏ, thường được thiết kế trên quần áo, nhằm chứa đựng các vật dụng nhỏ. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "pocket" còn mang nghĩa triết lý hoặc tượng trưng, ví dụ như trong cụm "pocket of resistance" (nơi kháng cự). Từ này cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ phổ biến, thể hiện sự linh hoạt trong ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "pocket" chỉ một túi nhỏ, thường được thiết kế trên quần áo, nhằm chứa đựng các vật dụng nhỏ. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "pocket" còn mang nghĩa triết lý hoặc tượng trưng, ví dụ như trong cụm "pocket of resistance" (nơi kháng cự). Từ này cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ phổ biến, thể hiện sự linh hoạt trong ngữ cảnh sử dụng.
