domination
domination (Noun)
Nghĩa 01 · Trong thần học Thiên Chúa giáo truyền thống, “domination” (còn gọi là “dominions”) là bậc thứ tư trong chín cấp bậc thiên thần, tức là một hàng thiên thần đặc biệt có vai trò chỉ đạo, cai quản và truyền lệnh cho các thiên thần thấp hơn.
Trong thần học Thiên Chúa giáo truyền thống, “domination” (còn gọi là “dominions”) là bậc thứ tư trong chín cấp bậc thiên thần, tức là một hàng thiên thần đặc biệt có vai trò chỉ đạo, cai quản và truyền lệnh cho các thiên thần thấp hơn.
(in traditional Christian angelology) the fourth-highest order of the ninefold celestial hierarchy.
Nghĩa 02 · Hành động hoặc tình trạng chiếm ưu thế, kiểm soát hoặc có ảnh hưởng mạnh mẽ đối với người khác hoặc một điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của domination (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
domination | dominations |
Kết hợp từ của domination (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thống trị doanh nghiệp corporate domination | Sự thống trị doanh nghiệp ảnh hưởng tiêu cực đến bình đẳng xã hội trong cộng đồng. Corporate domination negatively impacts social equality in communities. |
sự thống trị hoàn toàn complete domination | Mạng xã hội đã dẫn đến sự thống trị hoàn toàn trong giao tiếp trực tuyến. Social media has led to complete domination of online communication. |
sự thống trị của nam giới male domination | Sự thống trị của nam giới ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp của phụ nữ ngày nay. Male domination affects women's career opportunities in many industries today. |
thống trị quân sự military domination | Sự thống trị quân sự ở Việt Nam kết thúc sau chiến tranh năm 1975. The military domination in Vietnam ended after the war in 1975. |
Sự thống trị của phương Tây Western domination | Sự thống trị phương Tây ảnh hưởng đến quy tắc xã hội trong khu vực. Western domination affected social norms in the region. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Domination" (danh từ) chỉ trạng thái hoặc hành động kiểm soát, chi phối một cá nhân, nhóm hoặc quốc gia khác. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như chính trị, xã hội hoặc tâm lý học để miêu tả sự ưu thế về quyền lực. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức giữa Anh và Mỹ và không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "domination" có thể mang những sắc thái khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng, như trong "domination of one culture over another" (sự chiếm ưu thế của một nền văn hóa lên nền văn hóa khác).
