ninefold
AdjectiveAdverb
ninefold (Adjective)
/nˈɑɪnfˌoʊld/
/nˈɪnfˌoʊld/
AI
Nghĩa 01 · Gấp chín lần; lớn hoặc nhiều hơn chín lần so với một mức tham chiếu.
Gấp chín lần; lớn hoặc nhiều hơn chín lần so với một mức tham chiếu.
Nine times as great or as numerous.
Ví dụ
Chính phủ đã thực hiện tăng nguồn kinh phí phúc lợi xã hội lên chín lần.The government implemented a ninefold increase in social welfare funding.
Tổ chức không đạt được sự tăng trưởng chín lần trong việc tham gia tình nguyện.The organization did not achieve a ninefold growth in volunteer participation.
ninefold (Adverb)
/nˈɑɪnfˌoʊld/
/nˈɪnfˌoʊld/
AI
Ví dụ
Cô ấy cải thiện gấp chín lần điểm viết IELTS của mình trong một tháng.She improved ninefold in her IELTS writing score within a month.
Anh ấy không ngờ khả năng nói của mình tăng gấp chín lần nhanh đến vậy.He didn't expect his speaking fluency to increase ninefold so quickly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ninefold" được sử dụng như một tính từ hoặc trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gấp chín lần hoặc gấp chín. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, kinh tế hoặc so sánh để chỉ sự gia tăng về số lượng hoặc kích thước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ninefold" có thể được sử dụng một cách tương tự trong cả hai biến thể, tuy nhiên, tần suất xuất hiện có thể khác nhau trong văn viết và nói, với "ninefold" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.