Bản dịch của từ Ninefold trong tiếng Việt
Ninefold

Ninefold (Adjective)
Gấp chín lần; lớn hoặc nhiều hơn chín lần so với một mức tham chiếu.
Nine times as great or as numerous.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ninefold" được sử dụng như một tính từ hoặc trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gấp chín lần hoặc gấp chín. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, kinh tế hoặc so sánh để chỉ sự gia tăng về số lượng hoặc kích thước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ninefold" có thể được sử dụng một cách tương tự trong cả hai biến thể, tuy nhiên, tần suất xuất hiện có thể khác nhau trong văn viết và nói, với "ninefold" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "ninefold" được sử dụng như một tính từ hoặc trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gấp chín lần hoặc gấp chín. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, kinh tế hoặc so sánh để chỉ sự gia tăng về số lượng hoặc kích thước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ninefold" có thể được sử dụng một cách tương tự trong cả hai biến thể, tuy nhiên, tần suất xuất hiện có thể khác nhau trong văn viết và nói, với "ninefold" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
