antagonistic
Adjective
antagonistic (Adjective)
/æntˌægənˈɪstɪk/
/æntˌægənˈɪstɪk/
AI
Ví dụ
Hành vi đối địch của cô ấy với bạn cùng lớp ảnh hưởng tới điểm nói IELTS của cô ấy.Her antagonistic behavior towards her classmates affected her IELTS speaking score.
Anh ấy cố gắng tránh trở nên đối địch trong cuộc thảo luận nhóm cho phần viết IELTS.He tried to avoid being antagonistic during the group discussion for IELTS writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nhận được những bình luận đối địch về bài luận IELTS của mình.She received antagonistic comments on her IELTS essay.
Anh ấy tránh sử dụng ngôn ngữ đối địch trong bài thi nói.He avoided using antagonistic language during the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "antagonistic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "antagonistēs", có nghĩa là đối kháng hoặc đối chọi. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi, đặc điểm hoặc mối quan hệ có tính chất tương phản, chống đối. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa British và American English trong cách sử dụng từ này; cả hai đều sử dụng "antagonistic" với nghĩa tương tự. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học, sinh học và văn học để chỉ những lực lượng hoặc nhân vật có tính chất đối kháng trong một bối cảnh nào đó.