resell
resell (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của resell (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | resell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | resold |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | resold |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | resells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reselling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Resell" là một động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động bán lại sản phẩm hoặc hàng hóa mà trước đó đã được mua. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại và kinh doanh để chỉ sự lưu thông hàng hóa giữa các bên khác nhau. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "resell" được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh trong một số trường hợp cụ thể.