Bản dịch của từ Combing trong tiếng Việt

Combing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combing(Verb)

kˈoʊmiŋ
kˈoʊmɪŋ
01

Tìm kiếm cẩn thận và kỹ lưỡng khắp một khu vực để không bỏ sót gì.

To search carefully and thoroughly through (an area)

仔细搜索某个区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Combing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Comb

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Combed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Combed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Combs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Combing

Combing(Noun)

kˈoʊmiŋ
kˈoʊmɪŋ
01

Hành động tìm kiếm thứ gì đó, rà soát cẩn thận từng chỗ để tìm (thường dùng cho việc lùng, truy tìm hoặc kiểm tra từng vùng).

The action of searching for something.

搜索

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ