Bản dịch của từ Pony trong tiếng Việt
Pony

Pony (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một giống ngựa nhỏ; ngựa con hoặc ngựa vó thấp, thường dùng để chỉ những con ngựa có kích thước nhỏ hơn ngựa bình thường (thường dưới khoảng 1,45 m tới 1,47 m tại vai).
A horse of a small breed especially one below 15 hands or 14 hands 2 inches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng (chỉ ở Anh) để chỉ số tiền 25 bảng Anh.
A sum of £25.
Pony (Verb)
Thanh toán một khoản tiền, thường là đóng góp hoặc chi phí không thể tránh khỏi.
Pay a sum of money especially as a contribution or unavoidable expense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pony là danh từ tiếng Anh chỉ một loại ngựa nhỏ, thường gắn liền với trẻ em và hoạt động cưỡi ngựa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "pony" có thể ám chỉ cả các loại ngựa nhỏ hơn hoặc ngựa giống cụ thể trong một số bối cảnh. Không gian sử dụng từ này trong văn hóa và giáo dục cũng rất đa dạng, thường xuất hiện trong các hoạt động giải trí và giáo dục trẻ em.
Pony là danh từ tiếng Anh chỉ một loại ngựa nhỏ, thường gắn liền với trẻ em và hoạt động cưỡi ngựa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "pony" có thể ám chỉ cả các loại ngựa nhỏ hơn hoặc ngựa giống cụ thể trong một số bối cảnh. Không gian sử dụng từ này trong văn hóa và giáo dục cũng rất đa dạng, thường xuất hiện trong các hoạt động giải trí và giáo dục trẻ em.
