pony
pony (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một giống ngựa nhỏ; ngựa con hoặc ngựa vó thấp, thường dùng để chỉ những con ngựa có kích thước nhỏ hơn ngựa bình thường (thường dưới khoảng 1,45 m tới 1,47 m tại vai).
A horse of a small breed especially one below 15 hands or 14 hands 2 inches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ lóng (chỉ ở Anh) để chỉ số tiền 25 bảng Anh.
A sum of £25.
Dạng danh từ của pony (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pony | ponies |
Kết hợp từ của pony (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngựa cỏ historical) pony | Cuộc trình diễn ngựa cỏ lịch sử thu hút nhiều khách tham quan đến hội chợ. The historical pony show attracted many visitors to the fair. |
ngựa polo polo pony | Cô ấy sở hữu một con ngựa polo đẹp. She owns a beautiful polo pony. |
ngựa mỏ sâu pit pony | Ngựa mỏ làm việc không mệt mỏi trong mỏ than. The pit pony worked tirelessly in the coal mine. |
ngựa hoang wild pony | Ngựa hoang lang thang tự do trên cánh đồng. The wild pony roamed freely in the meadow. |
pony (Verb)
Nghĩa 01
Thanh toán một khoản tiền, thường là đóng góp hoặc chi phí không thể tránh khỏi.
Pay a sum of money especially as a contribution or unavoidable expense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pony là danh từ tiếng Anh chỉ một loại ngựa nhỏ, thường gắn liền với trẻ em và hoạt động cưỡi ngựa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "pony" có thể ám chỉ cả các loại ngựa nhỏ hơn hoặc ngựa giống cụ thể trong một số bối cảnh. Không gian sử dụng từ này trong văn hóa và giáo dục cũng rất đa dạng, thường xuất hiện trong các hoạt động giải trí và giáo dục trẻ em.