leisure
leisure (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của leisure (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có thời gian rỗi have leisure | Học sinh có thời gian rảnh sau giờ học để thư giãn và nghỉ ngơi. Students have leisure time after classes to relax and unwind. |
leisure (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của leisure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
leisure | leisures |
Kết hợp từ của leisure (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có thời gian rỗi have leisure | Tôi có thời gian rảnh để tham gia buổi tụ họp xã hội tối nay. I have leisure to attend the social gathering tonight. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leisure" được hiểu là thời gian rảnh rỗi mà con người có thể sử dụng cho các hoạt động không bắt buộc, như giải trí, thư giãn hoặc sở thích cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "leisure" thường được phát âm là /ˈlɛʒər/, trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể phát âm là /ˈlɛʒʊə/. Mặc dù ý nghĩa về thời gian rảnh rỗi là giống nhau, nhưng mức độ phổ biến và cách sử dụng từ này có thể khác nhau tùy vào văn hóa và lối sống ở từng quốc gia.
