falcon
Noun
falcon (Noun)
/fˈɑlkn/
/fˈælkn/
AI
Ví dụ
Chim ưng bay cao trên bầu trời, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo.The falcon soared high in the sky, searching for its next meal.
Chim ưng không ngần ngại lao xuống nhanh chóng để bắt mồi.The falcon did not hesitate to dive down swiftly to catch its prey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của falcon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
falcon | falcons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nga" (falcon) là một loài chim săn mồi thuộc họ Falconidae, nổi bật bởi khả năng bay lượn nhanh và tài năng săn mồi hiệu quả. Trong tiếng Anh, từ "falcon" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh British và American. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau khi đề cập đến các loài cụ thể hay phương pháp huấn luyện chim. "Falconry" là nghệ thuật huấn luyện chim non, có giá trị cao trong các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.