Bản dịch của từ Diving trong tiếng Việt

Diving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diving (Verb)

dˈɑɪvɪŋ
dˈɑɪvɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "dive" (lặn, nhảy xuống nước). Thường dùng để mô tả hành động đang diễn ra (đang lặn/nhảy xuống) hoặc hành động nói chung (việc lặn/nhảy xuống nước).

Present participle and gerund of dive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ