Bản dịch của từ Ever trong tiếng Việt
Ever

Ever(Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
“Ever” (ở nghĩa “at any time”) có nghĩa là “bất cứ lúc nào”, “từng/bao giờ” — dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh về thời điểm trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
At any time.
任何时候
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Luôn luôn; bất cứ lúc nào — diễn tả việc xảy ra suốt mọi thời điểm hoặc mãi mãi.
At all times; always.
总是; 一直
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thường dùng để diễn tả sự tăng dần hoặc liên tục theo thời gian; có nghĩa là “ngày càng” hoặc “luôn luôn, liên tục”.
越来越; 不断地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để nhấn mạnh trong câu hỏi khi bày tỏ sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc phẫn nộ (ví dụ: “Có bao giờ... sao?” hoặc “Sao lại... thế này?”).
Used for emphasis in questions expressing astonishment or outrage.
曾经
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Ever (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Ever Bao giờ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ever" là trạng từ chỉ thời gian, thường được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sự xảy ra của một sự việc trong bất kỳ khoảng thời gian nào. Trong tiếng Anh Mỹ, "ever" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "ever" còn được sử dụng phổ biến hơn trong các câu hỏi và phủ định. Cách phát âm cũng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "ever" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "æfre", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *ajwaz, có nghĩa là "mãi mãi" hoặc "đến nay". Tiền thân Latinh của từ này không tồn tại, nhưng nó phản ánh ý tưởng thời gian một cách liên tục. Từ "ever" đã được sử dụng để diễn đạt sự kéo dài không bị giới hạn của thời gian, thể hiện trong các cụm từ như "evermore" và "ever since", và hiện tại nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để nhấn mạnh sự liên tục hoặc trường tồn của một trạng thái hoặc sự kiện.
Từ "ever" xuất hiện thường xuyên trong bốn phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, "ever" thường được sử dụng để đặt câu hỏi hoặc nhấn mạnh trải nghiệm trong quá khứ. Trong phần Nói và Viết, từ này được sử dụng trong các tình huống so sánh hoặc nhấn mạnh, như trong các câu hỏi về kinh nghiệm hoặc ý kiến cá nhân. Từ "ever" cũng thường gặp trong văn phong đời thường, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sự quan tâm.
Từ "ever" là trạng từ chỉ thời gian, thường được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sự xảy ra của một sự việc trong bất kỳ khoảng thời gian nào. Trong tiếng Anh Mỹ, "ever" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "ever" còn được sử dụng phổ biến hơn trong các câu hỏi và phủ định. Cách phát âm cũng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "ever" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "æfre", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *ajwaz, có nghĩa là "mãi mãi" hoặc "đến nay". Tiền thân Latinh của từ này không tồn tại, nhưng nó phản ánh ý tưởng thời gian một cách liên tục. Từ "ever" đã được sử dụng để diễn đạt sự kéo dài không bị giới hạn của thời gian, thể hiện trong các cụm từ như "evermore" và "ever since", và hiện tại nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để nhấn mạnh sự liên tục hoặc trường tồn của một trạng thái hoặc sự kiện.
Từ "ever" xuất hiện thường xuyên trong bốn phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, "ever" thường được sử dụng để đặt câu hỏi hoặc nhấn mạnh trải nghiệm trong quá khứ. Trong phần Nói và Viết, từ này được sử dụng trong các tình huống so sánh hoặc nhấn mạnh, như trong các câu hỏi về kinh nghiệm hoặc ý kiến cá nhân. Từ "ever" cũng thường gặp trong văn phong đời thường, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sự quan tâm.
