increasingly
increasingly (Adverb)
Nghĩa 01
Diễn tả sự tăng dần theo thời gian; ngày càng nhiều hoặc càng lúc càng...
Increasingly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian; ngày càng nhiều hơn, càng lúc càng...
To an increasing extent; more and more.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của increasingly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
increasingly ngày càng tăng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "increasingly" là một trạng từ, có nghĩa là ngày càng nhiều hoặc ngày càng tăng. Nó được sử dụng để diễn tả sự tiến triển hoặc sự gia tăng của một hiện tượng nào đó theo thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "increasingly" không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm. Cả hai cách sử dụng đều thể hiện cùng một ý nghĩa và thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường đang trở nên nghiêm trọng hơn.