Bản dịch của từ Increasingly trong tiếng Việt

Increasingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Increasingly (Adverb)

ɪnˈkriː.sɪŋ.li
ɪnˈkriː.sɪŋ.li
01

Diễn tả sự tăng dần theo thời gian; ngày càng nhiều hoặc càng lúc càng...

Increasingly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian; ngày càng nhiều hơn, càng lúc càng...

To an increasing extent; more and more.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ