Anh - Việt

Bản dịch của từ Increasingly trong tiếng Việt

increasingly

Adverb

increasingly (Adverb)

/ɪnˈkriː.sɪŋ.li/
/ɪnˈkriː.sɪŋ.li/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả sự tăng dần theo thời gian; ngày càng nhiều hoặc càng lúc càng...

Increasingly.

Ví dụ
Phương tiện truyền thông xã hội ngày càng phổ biến trong giới thanh thiếu niên.Social media is increasingly popular among teenagers.
Ngày càng có nhiều người chuyển sang các nền tảng trực tuyến để tương tác xã hội.More people are turning to online platforms for social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian; ngày càng nhiều hơn, càng lúc càng...

To an increasing extent; more and more.

Ví dụ
Mạng xã hội ngày càng phổ biến với giới trẻ.Social media is increasingly popular among teenagers.
Mọi người ngày càng phụ thuộc vào mua sắm trực tuyến vì sự tiện lợi.People are increasingly relying on online shopping for convenience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của increasingly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

increasingly

ngày càng tăng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh