Bản dịch của từ Continual trong tiếng Việt
Continual

Continual (Adjective)
Lặp đi lặp lại liên tục theo một chuỗi hoặc trình tự, nghĩa là cùng một hành động hoặc sự việc xảy ra thường xuyên và kéo dài.
Forming a sequence in which the same action or event is repeated frequently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "continual" trong tiếng Anh có nghĩa là xảy ra liên tục nhưng có thể có những khoảng thời gian gián đoạn ngắn. Khác với "continuous", từ này nhấn mạnh tính lặp lại mà không nhất thiết phải diễn ra liền mạch. Trong tiếng Anh Anh, "continual" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thời tiết và hiện tượng tự nhiên, trong khi ở tiếng Anh Mỹ lại phổ biến hơn trong văn nói. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "continual" trong tiếng Anh có nghĩa là xảy ra liên tục nhưng có thể có những khoảng thời gian gián đoạn ngắn. Khác với "continuous", từ này nhấn mạnh tính lặp lại mà không nhất thiết phải diễn ra liền mạch. Trong tiếng Anh Anh, "continual" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thời tiết và hiện tượng tự nhiên, trong khi ở tiếng Anh Mỹ lại phổ biến hơn trong văn nói. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh trong giao tiếp.
