Bản dịch của từ Continual trong tiếng Việt

Continual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continual(Adjective)

kntˈɪnjul
kntˈɪnjul
01

Lặp đi lặp lại liên tục theo một chuỗi hoặc trình tự, nghĩa là cùng một hành động hoặc sự việc xảy ra thường xuyên và kéo dài.

Forming a sequence in which the same action or event is repeated frequently.

连续不断的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ