Bản dịch của từ Counterfeit trong tiếng Việt

Counterfeit

AdjectiveNoun [U/C]Verb

Counterfeit (Adjective)

kˈaʊnɚfˌɪt
kˈaʊntɚfˌɪt
01

Được làm giả chính xác một thứ gì đó có giá trị nhằm mục đích lừa dối hoặc lừa gạt.

Made in exact imitation of something valuable with the intention to deceive or defraud

Ví dụ

Counterfeit money circulated in the market, fooling many consumers.

Tiền giả lưu thông trên thị trường, đánh lừa nhiều người tiêu dùng.

The police arrested a group of people selling counterfeit goods.

Cảnh sát bắt giữ một nhóm người bán hàng giả mạo.

Counterfeit (Noun)

kˈaʊnɚfˌɪt
kˈaʊntɚfˌɪt
01

Một sự bắt chước gian lận của một cái gì đó khác.

A fraudulent imitation of something else

Ví dụ

Counterfeit products flooded the market, deceiving consumers.

Sản phẩm giả mạo tràn ngập thị trường, đánh lừa người tiêu dùng.

She unknowingly bought a counterfeit purse at the flea market.

Cô ấy mua một chiếc túi giả mạo tại chợ phiên mà không biết.

Counterfeit (Verb)

kˈaʊnɚfˌɪt
kˈaʊntɚfˌɪt
01

Bắt chước một cách lừa đảo.

Imitate fraudulently

Ví dụ

Counterfeit goods flood the market, deceiving consumers.

Hàng giả lấn át thị trường, lừa dối người tiêu dùng.

He was arrested for trying to counterfeit official documents.

Anh ấy bị bắt vì cố gắng làm giả tài liệu chính thức.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Counterfeit

Không có idiom phù hợp