Bản dịch của từ Counterfeit trong tiếng Việt
Counterfeit
NounVerbAdjective

Counterfeit (Noun)
kˈaʊntəfˌaɪt
ˈkaʊntɝˌfaɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Counterfeit (Verb)
kˈaʊntəfˌaɪt
ˈkaʊntɝˌfaɪt
01
Làm giả, làm nhái một thứ gì đó nhằm mục đích lừa đảo
To make a fraudulent copy of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Counterfeit (Adjective)
kˈaʊntəfˌaɪt
ˈkaʊntɝˌfaɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một bản sao của tiền tệ hoặc sản phẩm được làm ra mà không có quyền hợp pháp để làm như vậy.
Produced illegally especially regarding currency or goods
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
